UK88 - Nhà Cái Cá Cược Bóng Đá Nhanh Nhất Nước Anh, Nạp Rút Siêu Tốc

UK88 gift code
UK88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

UK88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
UK88 Holstein Kiel
Holstein Kiel
UK88 Hertha Berlin
Hertha Berlin
0.90
3.50
0.92
2.74
-0.90
0.00
0.75
0.93
1.50
0.87
3.13
0.85
0.25
-0.95
0.75
3.25
-0.88
2.71
-0.93
0.00
0.81
3.10
16:30
16/10
UK88 Cottbus
Cottbus
UK88 Nurnberg
Nurnberg
0.87
0.75
0.99
0.90
3.75
0.92
3.70
0.99
0.25
0.85
0.88
1.50
0.92
3.86
-0.68
0.25
0.58
0.81
3.50
-0.93
3.85
0.99
0.25
0.89
3.80
UK88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/10
UK88 Hyderabad
Hyderabad
UK88 ATK Mohun Bagan
ATK Mohun Bagan
0.99
0.25
0.80
1.00
4.00
0.74
28.50
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
UK88 KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow
UK88 Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
0.84
-0.50
1.00
0.80
3.00
0.98
1.72
0.99
-0.25
0.83
0.89
1.25
0.89
2.25
0.70
-0.25
-0.80
-0.88
3.25
0.75
1.98
-0.96
-0.25
0.84
2.47
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
UK88 Otelul Galati
Otelul Galati
UK88 Csikszereda
Csikszereda
0.96
-0.75
0.84
0.74
2.75
1.00
1.11
-0.90
-0.25
0.64
0.98
1.50
0.76
1.04
0.96
-0.75
0.94
0.90
2.25
0.98
1.71
0.88
-0.25
-0.98
-0.90
1.00
0.78
2.29
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
16/10
UK88 Oued Akbou
Oued Akbou
UK88 ES Ben Aknoun
ES Ben Aknoun
0.97
-0.50
0.81
0.98
2.25
0.74
5.00
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
UK88 A Ali
A Ali
UK88 Sitra
Sitra
0.87
0.00
0.94
0.77
2.00
0.98
2.53
0.87
0.00
0.91
0.76
0.75
-0.96
3.38
16:00
16/10
UK88 Al Ittifaq Maqaba
Al Ittifaq Maqaba
UK88 Manama Club
Manama Club
0.82
-0.50
1.00
0.84
2.50
0.90
1.69
0.71
1.00
-0.91
2.31
0.91
-0.50
0.97
1.91
-0.99
-0.25
0.85
2.35
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
16/10
UK88 Bani Yas SC
Bani Yas SC
UK88 Al Wasl
Al Wasl
0.78
1.50
-0.96
0.92
3.50
0.82
6.75
0.98
0.50
0.80
0.96
1.50
0.82
6.00
UK88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/10
UK88 FK Termez Surkhon (N)
FK Termez Surkhon (N)
UK88 Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
0.58
0.00
-0.80
0.77
0.50
0.95
3.17
-
-
-
-
-
-
-
14:00
16/10
UK88 Bunyodkor (N)
Bunyodkor (N)
UK88 Sogdiana
Sogdiana
0.64
0.25
-0.91
0.81
1.75
0.91
14.50
-
-
-
-
-
-
-
14:00
16/10
UK88 Kuruvchi Kokand 1912
Kuruvchi Kokand 1912
UK88 Neftchi Fargona
Neftchi Fargona
0.91
0.00
0.87
0.69
6.00
-0.97
10.50
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
UK88 Austria Vienna II
Austria Vienna II
UK88 WSC Hertha
WSC Hertha
0.98
-0.25
0.77
0.87
2.75
0.80
2.13
0.67
0.00
-0.93
-0.96
1.25
0.70
2.74
-0.94
-0.25
0.84
2.20
2.68
16:30
16/10
UK88 St Polten
St Polten
UK88 Rapid Wien II
Rapid Wien II
0.79
-1.00
0.96
0.98
3.50
0.71
1.39
0.89
-0.50
0.81
0.88
1.50
0.82
1.84
0.86
-1.00
-0.96
0.80
3.25
-0.93
1.52
0.68
1.25
-0.83
1.98
16:30
16/10
UK88 Voitsberg
Voitsberg
UK88 First Vienna
First Vienna
0.76
0.25
0.99
0.91
2.75
0.76
2.69
0.95
0.00
0.76
-0.91
1.25
0.65
3.27
0.83
0.25
-0.93
-0.74
3.00
0.61
2.64
0.60
0.25
-0.72
3.20
UK88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
UK88 Vlasim
Vlasim
UK88 Hanacka Slavia Kromeriz
Hanacka Slavia Kromeriz
0.90
-0.50
0.86
0.85
2.00
0.85
1.80
-0.82
-0.25
0.52
0.84
0.50
0.86
2.88
UK88 Giải Ngoại hạng Ethiopia
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
UK88 Adama Kenema
Adama Kenema
UK88 Sheger Ketema
Sheger Ketema
0.87
1.25
0.84
2.86
0.89
0.00
0.82
-0.70
0.50
0.42
4.70
-0.98
0.00
0.74
0.97
1.75
0.79
2.84
0.97
0.00
0.79
3.70
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
UK88 Freiburg W
Freiburg W
UK88 RB Leipzig W
RB Leipzig W
0.99
0.00
0.76
0.81
3.00
0.86
2.50
0.98
0.00
0.74
0.89
1.25
0.81
3.04
-0.96
0.00
0.80
2.58
-0.97
0.00
0.79
3.10
UK88 Giải Ngoại hạng Jordan
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/10
UK88 Doqarah
Doqarah
UK88 Al Jazeera Amman
Al Jazeera Amman
-0.81
-0.25
0.57
0.77
4.75
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.90
-0.25
0.74
-0.79
4.50
0.61
6.90
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
16/10
UK88 Al Ahli Qatar
Al Ahli Qatar
UK88 Al Wakra
Al Wakra
-0.93
0.00
0.73
0.80
2.75
0.94
8.00
-
-
-
-
-
-
-
0.83
0.25
-0.95
-0.88
3.50
0.74
6.70
-0.88
0.00
0.76
-0.84
1.50
0.70
34.00
UK88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
UK88 Radnik Surdulica
Radnik Surdulica
UK88 Radnicki Nis
Radnicki Nis
1.00
-1.25
0.76
0.84
2.25
0.86
1.34
0.76
-0.25
0.94
0.76
0.50
0.94
2.17
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/10
UK88 Aluminij
Aluminij
UK88 Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
0.90
0.50
0.84
0.72
2.50
0.97
3.70
0.81
0.25
0.89
0.69
1.00
-0.95
4.23
0.90
0.50
0.94
0.86
2.50
0.96
3.25
0.78
1.00
-0.98
4.15
UK88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
UK88 Gandzasar Kapan (N)
Gandzasar Kapan (N)
UK88 Sardarapat
Sardarapat
0.89
0.25
0.75
0.90
3.25
0.71
1.60
-0.91
0.00
0.58
0.75
1.50
0.82
1.20
UK88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
UK88 Sumgayit
Sumgayit
UK88 Araz PFK
Araz PFK
0.83
0.00
0.81
0.81
1.75
0.79
2.57
0.81
0.00
0.79
0.94
0.50
0.65
4.00
UK88 Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
UK88 Sloga Doboj
Sloga Doboj
UK88 Siroki Brijeg
Siroki Brijeg
0.78
-0.25
0.86
0.72
2.25
0.89
1.98
-0.94
-0.25
0.60
0.57
0.75
-0.93
2.65
UK88 Cúp Quốc gia Bulgaria
Cúp Quốc gia Bulgaria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
UK88 Yantra 1919
Yantra 1919
UK88 Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv
-0.85
1.00
0.56
0.86
2.50
0.75
8.50
-0.78
0.25
0.48
0.77
1.00
0.81
7.75
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
UK88 Rudes
Rudes
UK88 Rijeka
Rijeka
0.71
1.50
0.94
0.81
3.00
0.79
7.75
0.93
0.50
0.69
0.85
1.25
0.72
6.75
UK88 Giải hạng Nhất Jordan
Giải hạng Nhất Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
UK88 Amman
Amman
UK88 Al Sareeh
Al Sareeh
0.84
-0.25
0.80
0.76
1.75
0.84
2.10
0.58
0.00
-0.92
0.96
0.50
0.64
3.50
15:00
16/10
UK88 Sama Al Sarhan
Sama Al Sarhan
UK88 Al Yarmouk Amman
Al Yarmouk Amman
0.99
0.00
0.68
0.76
2.75
0.85
1.43
0.97
0.00
0.66
-0.94
1.50
0.58
1.13
15:00
16/10
UK88 Al Ahli Jordan
Al Ahli Jordan
UK88 Hayy AlAmir Hassan
Hayy AlAmir Hassan
0.79
-0.50
0.85
0.76
4.00
0.84
-
-0.82
-0.25
0.52
0.86
2.50
0.71
-
UK88 Giải hạng Nhất Lithuania
Giải hạng Nhất Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
16/10
UK88 Be1 NFA
Be1 NFA
UK88 FC Neptunas Klaipeda
FC Neptunas Klaipeda
0.89
-0.25
0.75
0.69
3.50
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Mexico Liga MX U21
Mexico Liga MX U21
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
UK88 Necaxa U21
Necaxa U21
UK88 Atlas U21
Atlas U21
-0.50
-1.25
0.31
0.56
2.00
-0.88
-
0.38
0.00
-0.63
-0.27
1.75
0.10
-
UK88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
UK88 Warta Poznan
Warta Poznan
UK88 Unia Skierniewice
Unia Skierniewice
0.81
-0.25
0.83
0.87
3.00
0.74
1.97
-0.99
-0.25
0.63
0.87
1.25
0.71
2.49
-0.99
3.00
0.87
2.19
-0.98
1.25
0.84
2.52
UK88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
UK88 Rotor Volgograd
Rotor Volgograd
UK88 Sochi
Sochi
0.81
0.00
0.83
0.70
2.00
0.92
2.50
0.73
0.00
0.88
0.64
0.75
0.96
3.27
UK88 Giải Bóng đá Quốc gia Rwanda
Giải Bóng đá Quốc gia Rwanda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/10
UK88 Police FC
Police FC
UK88 Gorilla FC
Gorilla FC
0.76
0.00
0.88
-0.93
0.50
0.59
4.23
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhì Slovakia
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
UK88 Liptovsky Mikulas
Liptovsky Mikulas
UK88 Banik Lehota Pod Vtacnikom
Banik Lehota Pod Vtacnikom
0.81
-0.50
0.82
0.86
2.25
0.75
1.78
-0.84
-0.25
0.53
0.83
0.50
0.74
2.80
15:00
16/10
UK88 Pohronie
Pohronie
UK88 Malzenice
Malzenice
0.92
-1.00
0.73
0.91
2.50
0.70
1.46
0.96
-0.25
0.67
0.74
0.50
0.83
2.50
UK88 Giải hạng Hai Nam Phi
Giải hạng Hai Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/10
UK88 NB La Masia
NB La Masia
UK88 University of Johannesburg
University of Johannesburg
0.93
-0.50
0.72
0.96
3.00
0.67
1.86
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Albania
Giải Vô địch Quốc gia Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
UK88 Dinamo City
Dinamo City
UK88 Teuta
Teuta
0.66
0.00
0.93
0.70
2.00
0.88
2.31
0.65
0.00
0.94
0.63
0.75
0.98
3.08
UK88 Giải hạng Nhì Slovenia
Giải hạng Nhì Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
UK88 Triglav
Triglav
UK88 Jadran Dekani
Jadran Dekani
0.81
-1.50
0.76
0.84
2.75
0.73
1.17
0.97
-0.75
0.64
0.60
1.00
-0.98
1.60
16:00
16/10
UK88 Dravinja
Dravinja
UK88 Jesenice
Jesenice
0.90
0.25
0.69
0.90
3.00
0.69
3.00
-0.96
0.00
0.59
0.93
1.25
0.66
3.44
UK88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:23
16/10
UK88 Arsenal (Senya)
Arsenal (Senya)
UK88 Tottenham (Mapiston)
Tottenham (Mapiston)
0.90
0.00
0.80
0.89
7.25
0.79
10.00
0.96
0.00
0.76
0.67
5.00
-0.96
-
15:23
16/10
UK88 Chelsea (kolesya)
Chelsea (kolesya)
UK88 Manchester City (stasyan)
Manchester City (stasyan)
0.88
-0.25
0.83
0.83
5.25
0.83
2.10
0.71
0.00
-0.98
0.83
3.00
0.83
2.83